Bản dịch của từ Newly created trong tiếng Việt
Newly created

Newly created(Adjective)
Liên quan đến điều gì đó mới và vừa được giới thiệu.
Pertaining to something that is new and has just been introduced.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "newly created" biểu thị trạng thái hoặc quá trình hình thành một thứ gì đó mới mẻ trong một thời điểm gần đây. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh tế, nghệ thuật, và khoa học, nhằm nhấn mạnh sự ra đời hoặc phát triển của ý tưởng, sản phẩm hoặc thực thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cụm từ này về mặt viết cũng như phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực cụ thể.
Thuật ngữ "newly created" biểu thị trạng thái hoặc quá trình hình thành một thứ gì đó mới mẻ trong một thời điểm gần đây. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như kinh tế, nghệ thuật, và khoa học, nhằm nhấn mạnh sự ra đời hoặc phát triển của ý tưởng, sản phẩm hoặc thực thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cụm từ này về mặt viết cũng như phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và lĩnh vực cụ thể.
