Bản dịch của từ News apps trong tiếng Việt
News apps
Noun [U/C]

News apps(Noun)
njˈuːz ˈæps
ˈnuz ˈæps
01
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế đặc biệt để phát các tin tức.
A custom-designed software application built to deliver news content
专为新闻内容传播而开发的软件应用
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ứng dụng cho phép người dùng truy cập, chọn lọc và tương tác với các nguồn tin tức cũng như bài viết.
An app that enables users to access, edit, and interact with news sources and articles.
这是一款允许用户访问、编辑并与新闻源和文章互动的应用程序。
Ví dụ
