Bản dịch của từ News apps trong tiếng Việt

News apps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News apps(Noun)

njˈuːz ˈæps
ˈnuz ˈæps
01

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế đặc biệt để phát các tin tức.

A custom-designed software application built to deliver news content

专为新闻内容传播而开发的软件应用

Ví dụ
02

Một nền tảng kỹ thuật số tổng hợp và trình bày các bài báo tin tức từ nhiều nguồn khác nhau

A digital platform that organizes and presents news articles from various sources.

这是一个数字平台,负责组织和展示来自不同来源的新闻报道。

Ví dụ
03

Một ứng dụng cho phép người dùng truy cập, chọn lọc và tương tác với các nguồn tin tức cũng như bài viết.

An app that enables users to access, edit, and interact with news sources and articles.

这是一款允许用户访问、编辑并与新闻源和文章互动的应用程序。

Ví dụ