Bản dịch của từ News show trong tiếng Việt
News show
Noun [U/C]

News show(Noun)
njˈuːz ʃˈəʊ
ˈnuz ˈʃoʊ
Ví dụ
02
Chương trình truyền hình hoặc phát thanh cung cấp tin tức
A television or radio program that presents news.
新闻节目
Ví dụ
03
Một chương trình cung cấp bình luận và phân tích về các câu chuyện thời sự
A program that provides commentary and analysis on the news.
这是一个提供新闻评论和分析的节目。
Ví dụ
