Bản dịch của từ News show trong tiếng Việt

News show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

News show(Noun)

njˈuːz ʃˈəʊ
ˈnuz ˈʃoʊ
01

Một đoạn phát sóng đưa tin về các sự kiện đang diễn ra

A broadcast segment informing about current events.

这是一个关于当前事件的广播通知。

Ví dụ
02

Chương trình truyền hình hoặc phát thanh cung cấp tin tức

A television or radio program that presents news.

新闻节目

Ví dụ
03

Một chương trình cung cấp bình luận và phân tích về các câu chuyện thời sự

A program that provides commentary and analysis on the news.

这是一个提供新闻评论和分析的节目。

Ví dụ