nibbled
nibbled (Verb)
Nghĩa 01
“Nibbled” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “nibble”, nghĩa là đã “cắn nhẹ”, “nhấm nháp” hoặc “gặm” một cách nhỏ từng phần. Thường dùng khi ai đó ăn từng miếng nhỏ hoặc cắn nhẹ vào đồ ăn.
past simple and past participle of nibble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nibbled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nibble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nibbled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nibbled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nibbles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nibbling |
nibbled (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nibbled" là quá khứ của động từ "nibble", có nghĩa là cắn, nhấm nháp hoặc mút một cách nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động ăn uống lặp đi lặp lại mà không tiêu thụ một lượng lớn trong một lần. Trong tiếng Anh Anh, "nibbled" có thể được dùng để chỉ việc ăn nhẹ một cách thoải mái, trong khi trong tiếng Anh Mỹ thì từ này cũng có thể thể hiện sự tò mò đối với một thứ gì đó. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là ý nghĩa cơ bản của từ.