Bản dịch của từ Nice looking trong tiếng Việt

Nice looking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nice looking(Adjective)

nˈɪsəlˌɑkɨŋ
nˈɪsəlˌɑkɨŋ
01

Thái độ hoặc cách cư xử dễ mến, tử tế và thân thiện; làm cho người khác có cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc.

Kind or friendly in manner.

友好和善的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả người hoặc vật có ngoại hình dễ nhìn, hấp dẫn hoặc ưa nhìn; nhìn đẹp, hấp dẫn về mặt hình thức.

Pleasing or attractive in appearance.

外表吸引或令人愉悦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh