Bản dịch của từ Nictitating trong tiếng Việt

Nictitating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nictitating (Adjective)

nˈɪktətˌeɪtɨŋ
nˈɪktətˌeɪtɨŋ
01

Nháy mắt, nhấp nháy.

Winking blinking.

Ví dụ

The nictitating reflex helps birds stay alert in social situations.

Phản xạ nictitating giúp chim luôn cảnh giác trong các tình huống xã hội.

People do not nictitating when they engage in serious conversations.

Mọi người không nictitating khi tham gia vào các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Do animals nictitating to communicate with each other socially?

Động vật có nictitating để giao tiếp với nhau trong xã hội không?

Nictitating (Verb)

nˈɪktətˌeɪtɨŋ
nˈɪktətˌeɪtɨŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của nictitate.

Present participle and gerund of nictitate.

Ví dụ

People are nictitating when they feel uncomfortable in social situations.

Mọi người đang nictitating khi họ cảm thấy không thoải mái trong tình huống xã hội.

They are not nictitating during the friendly conversation at the café.

Họ không nictitating trong cuộc trò chuyện thân thiện tại quán cà phê.

Are you nictitating while speaking in front of the audience?

Bạn có đang nictitating khi nói trước khán giả không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nictitating/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nictitating

Không có idiom phù hợp