Bản dịch của từ Nictitating trong tiếng Việt
Nictitating

Nictitating (Adjective)
The nictitating reflex helps birds stay alert in social situations.
Phản xạ nictitating giúp chim luôn cảnh giác trong các tình huống xã hội.
People do not nictitating when they engage in serious conversations.
Mọi người không nictitating khi tham gia vào các cuộc trò chuyện nghiêm túc.
Do animals nictitating to communicate with each other socially?
Động vật có nictitating để giao tiếp với nhau trong xã hội không?
Nictitating (Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của nictitate.
Present participle and gerund of nictitate.
People are nictitating when they feel uncomfortable in social situations.
Mọi người đang nictitating khi họ cảm thấy không thoải mái trong tình huống xã hội.
They are not nictitating during the friendly conversation at the café.
Họ không nictitating trong cuộc trò chuyện thân thiện tại quán cà phê.
Are you nictitating while speaking in front of the audience?
Bạn có đang nictitating khi nói trước khán giả không?
Họ từ
Từ "nictitating" xuất phát từ động từ "nictitate", có nghĩa là nháy mắt hoặc chớp mắt. Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ hành động nháy mắt ở một số động vật, ví dụ như chim và bò sát, nhằm bảo vệ mắt hoặc giữ độ ẩm cho giác mạc. Trong tiếng Anh Anh, từ này hiếm khi được sử dụng, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến ngữ cảnh y khoa hoặc sinh lý học.
Từ "nictitating" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nictitare", có nghĩa là "nháy mắt". Trong động vật học, nó thường được dùng để chỉ hành động nháy mắt hoặc chớp mắt, đặc biệt là ở những loài có màng nháy, một cấu trúc giúp bảo vệ mắt. Từ này đã được chuyển giao sang tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ cái nhìn hoặc phản ứng liên quan đến ánh sáng và sự nhạy cảm của mắt, phản ánh sự gắn kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "nictitating" không thường xuất hiện trong các phần thi của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành và hiếm gặp của nó. Trong ngữ cảnh chung, từ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học, đặc biệt là khi mô tả chuyển động của mí mắt thứ hai ở động vật. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm các tài liệu khoa học hoặc bài viết nghiên cứu về sinh lý học và động vật học.