Bản dịch của từ Nitrite trong tiếng Việt

Nitrite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrite(Noun)

nˈɑɪtɹɑɪt
nˈɑɪtɹɑɪt
01

Nitrit: một muối hoặc este của axit nitrous, chứa gốc ion NO₂⁻ (nitrit) hoặc nhóm —NO₂. Trong hóa học, nitrit thường là hợp chất chứa anion nitrit và khác với nitrat (NO₃⁻).

A salt or ester of nitrous acid, containing the anion NO₂⁻ or the group —NO₂.

亚硝酸盐,含有NO₂⁻离子的盐或酯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ