Bản dịch của từ Nizam trong tiếng Việt
Nizam
Noun [U/C]

Nizam(Noun)
nɪˈzɑːm
nɪˈzɑːm
01
(lịch sử) Người cai trị cha truyền con nối của Hyderabad, một tiểu bang cũ của Ấn Độ.
(historical) The hereditary sovereign of Hyderabad, a former state of India.
Ví dụ
