Bản dịch của từ No fool trong tiếng Việt
No fool
Phrase

No fool(Phrase)
nˈəʊ fˈuːl
ˈnoʊ ˈfuɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Người không dễ bị lừa gạt và luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động
He's not easily fooled and always thinks things through before acting.
這個人不容易被騙,做事之前也都會仔細考慮清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
