Bản dịch của từ No fool trong tiếng Việt

No fool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No fool(Phrase)

nˈəʊ fˈuːl
ˈnoʊ ˈfuɫ
01

Người không dễ bị lừa gạt hoặc lừa đảo

A person who is not easily fooled

一个不容易被蒙蔽或骗到的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thuật ngữ dùng để miêu tả ai đó thông thái hoặc tinh khôn

A term used to describe someone smart or clever

这个词用来形容某人聪明伶俐或机智过人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người không dễ bị lừa gạt và luôn suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động

He's not easily fooled and always thinks things through before acting.

這個人不容易被騙,做事之前也都會仔細考慮清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa