Bản dịch của từ No mail area trong tiếng Việt

No mail area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No mail area(Noun)

nˈəʊ mˈeɪl ˈeəriə
ˈnoʊ ˈmeɪɫ ˈɑriə
01

Một khu vực thiếu dịch vụ bưu chính

An area lacking postal services

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định nơi không có dịch vụ giao thư.

A designated location where mail is not delivered

Ví dụ
03

Một khu vực không có hòm thư hay điểm phân phát.

A region without mailboxes or distribution points

Ví dụ