Bản dịch của từ No negotiation trong tiếng Việt

No negotiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No negotiation(Phrase)

nˈəʊ nɪɡˈəʊʃɪˈeɪʃən
ˈnoʊ nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
01

Một thỏa thuận hoặc tình huống mà không thể thực hiện thêm bất kỳ thay đổi, điều chỉnh hay sửa đổi nào.

An agreement or situation where no changes, adjustments, or modifications can be made.

这是一项无法进行任何变更、调整或修订的协议或情况。

Ví dụ
02

Quan điểm vững chắc về một vị trí nhất định và không thể điều chỉnh được

A firm stance on a specific viewpoint, unwilling to budge.

对某一立场坚持不变,拒绝调整的坚定态度

Ví dụ
03

Hành động không để cho phép thảo luận hoặc thương lượng trong một giao dịch hoặc thỏa thuận

Taking a hardline stance that leaves no room for discussion or concessions in a deal or agreement.

在交易或协议中拒绝讨论或妥协的行为

Ví dụ