Bản dịch của từ No negotiation trong tiếng Việt
No negotiation
Phrase

No negotiation(Phrase)
nˈəʊ nɪɡˈəʊʃɪˈeɪʃən
ˈnoʊ nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động không để cho phép thảo luận hoặc thương lượng trong một giao dịch hoặc thỏa thuận
Taking a hardline stance that leaves no room for discussion or concessions in a deal or agreement.
在交易或协议中拒绝讨论或妥协的行为
Ví dụ
