noiseless
AdjectiveAdverb
noiseless (Adjective)
/nˈɔɪzlɪs/
/nˈɔɪzlɪs/
AI
Ví dụ
Thư viện không tiếng ồn giúp sinh viên tập trung vào việc học.The noiseless library allowed students to concentrate on their studies.
Bữa tiệc không yên tĩnh; nhạc lớn làm phiền hàng xóm.The party was not noiseless; loud music disturbed the neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
noiseless (Adverb)
/nˈɔɪzlɪs/
/nˈɔɪzlɪs/
AI
Ví dụ
Đám đông không tiếng động lắng nghe diễn giả tại cuộc họp thị trấn.The noiseless crowd listened to the speaker at the town hall meeting.
Bọn trẻ không im lặng trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.The children were not noiseless during the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noiseless" có nghĩa là không phát ra âm thanh hoặc tiếng ồn, thường được sử dụng để chỉ một trạng thái yên tĩnh, im lặng. Trong tiếng Anh, "noiseless" có nghĩa tương đương ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay cách sử dụng. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả các thiết bị hoặc môi trường có khả năng hoạt động trong im lặng, tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.