Bản dịch của từ Noise trong tiếng Việt

Noise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noise(Noun)

nˈɔɪz
ˈnɔɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ