Bản dịch của từ Nomad trong tiếng Việt
Nomad
Noun

Nomad (Noun)
nˈəʊmæd
ˈnoʊmæd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cá nhân sống lang thang không có chỗ ở cố định.
An individual who roams about without a fixed residence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
