Bản dịch của từ Non-alphabetic trong tiếng Việt

Non-alphabetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-alphabetic (Adjective)

nˌɑnhəpləbˈɛtɨk
nˌɑnhəpləbˈɛtɨk
01

Không sử dụng hệ chữ cái (alphabet) để viết; dùng các hệ thống ký tự, chữ tượng hình hoặc ký tự khác thay vì chữ cái ABC.

Not using an alphabet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc ký tự hoặc biểu tượng không thuộc bảng chữ cái; không phải là chữ cái (ví dụ: số, dấu câu, ký hiệu).

Of a character symbol etc not forming part of an alphabet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh