Bản dịch của từ Non-armored trong tiếng Việt

Non-armored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-armored(Adjective)

nˈɒnəmˌɔːd
ˈnɑˈnɑrmɝd
01

Đề cập đến một phương tiện hoặc kết cấu không có lớp giáp bảo vệ

This involves only a vehicle or an infrastructure lacking armor protection.

只有一种交通工具或结构没有装甲保护。

Ví dụ
02

Chưa được trang bị nội thất hoặc vũ khí phòng thủ

Armor must not be equipped or provided.

没有配备家具或装备盔甲

Ví dụ
03

Mô tả điều gì đó không có lớp bảo vệ bên ngoài

Describe something that doesn't have an outer protective layer.

描述没有外层保护层的东西

Ví dụ