Bản dịch của từ Non-binding commitment trong tiếng Việt
Non-binding commitment
Phrase

Non-binding commitment(Phrase)
nˈɒnbaɪndɪŋ kˈɒmɪtmənt
ˈnɑnˈbaɪndɪŋ ˈkɑmɪtmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời hứa hoặc nghĩa vụ không có khả năng bắt buộc theo pháp luật
An unenforceable commitment or obligation under the law
一种没有法律强制力的承诺或义务
Ví dụ
