Bản dịch của từ Non-binding commitment trong tiếng Việt

Non-binding commitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-binding commitment(Phrase)

nˈɒnbaɪndɪŋ kˈɒmɪtmənt
ˈnɑnˈbaɪndɪŋ ˈkɑmɪtmənt
01

Một cam kết có thể bỏ qua mà không gặp hậu quả pháp lý

A commitment that can be overlooked without legal consequences.

这个承诺可以被忽视而无需担承担法律责任。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận không bắt buộc các bên phải hành động

An agreement that doesn't obligate the parties to take action.

这是一项不强制双方采取行动的协议。

Ví dụ
03

Một lời hứa hoặc nghĩa vụ không thể thi hành theo pháp luật

An unenforceable commitment or obligation under the law

这是一项法律上无法强制执行的承诺或义务。

Ví dụ