Bản dịch của từ Non-biochemist trong tiếng Việt

Non-biochemist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-biochemist(Noun)

nˌɒnbaɪˈɒʃəmˌɪst
ˌnɑnˈbaɪəˈkimɪst
01

Một người không có kiến thức hoặc chuyên môn về sinh hóa học

An individual without expertise or knowledge in biochemistry.

对生物化学一无所知、缺乏专业知识的个人

Ví dụ
02

Một người không phải là nhà hóa sinh

Someone who isn't a biochemist.

一个非生物化学家的角色

Ví dụ
03

Một người có chuyên môn chính nằm ngoài lĩnh vực sinh hóa

Someone with expertise is not necessarily in the biochemistry field.

专业领域不在生物化学范畴内的人

Ví dụ