Bản dịch của từ Non-canine animals trong tiếng Việt

Non-canine animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-canine animals(Noun)

nˈɒnkɐnˌaɪn ˈænɪməlz
ˈnɑnkəˈnaɪn ˈænɪməɫz
01

Thường ám chỉ đến các loài động vật có vú hoặc những sinh vật khác được so sánh với loài chó.

Typically refers to mammals or other creatures contrasted with canines

Ví dụ
02

Tất cả các loài động vật không thuộc về họ chó, bao gồm chó, sói và cáo.

Any animals that are not part of the canine family which includes dogs wolves and foxes

Ví dụ
03

Được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ những loài không có đặc điểm giống chó.

Used in biological classifications to denote species that do not share canine traits

Ví dụ