Bản dịch của từ Non-canine animals trong tiếng Việt
Non-canine animals
Noun [U/C]

Non-canine animals(Noun)
nˈɒnkɐnˌaɪn ˈænɪməlz
ˈnɑnkəˈnaɪn ˈænɪməɫz
01
Thường ám chỉ đến các loài động vật có vú hoặc những sinh vật khác được so sánh với loài chó.
Typically refers to mammals or other creatures contrasted with canines
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng trong phân loại sinh học để chỉ những loài không có đặc điểm giống chó.
Used in biological classifications to denote species that do not share canine traits
Ví dụ
