Anh - Việt
non-cash item
Noun
non-cash item (Noun)
/nˈɑnkˈæʃ ˈaɪtəm/
/nˈɑnkˈæʃ ˈaɪtəm/
AI
Nghĩa 01 · Một mục không liên quan đến bất kỳ giao dịch tiền mặt nào.
Một mục không liên quan đến bất kỳ giao dịch tiền mặt nào.
An item that does not involve any physical cash transaction.
Ví dụ
Nhiều khoản quyên góp là hàng hóa không tiền mặt như quần áo và thực phẩm.Many donations are non-cash items like clothes and food.
Các mặt hàng không tiền mặt không giúp ích trực tiếp cho doanh nghiệp địa phương.Non-cash items do not help local businesses directly.
Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện chấp nhận các mặt hàng không tiền mặt như quần áo và thực phẩm.Many charities accept non-cash items like clothes and food donations.
Các mặt hàng không tiền mặt không giúp dòng tiền ngay lập tức của tổ chức từ thiện.Non-cash items do not help the charity's immediate cash flow.
Nghĩa 03 · Ví dụ bao gồm khấu hao hoặc các khoản phải thu.
Ví dụ bao gồm khấu hao hoặc các khoản phải thu.
Examples include depreciation or accounts receivable.
Ví dụ
Khấu hao là một mục không tiền mặt phổ biến trong báo cáo tài chính.Depreciation is a common non-cash item in financial statements.
Nhiều công ty không báo cáo các mục không tiền mặt như phải thu.Many companies do not report non-cash items like accounts receivable.