Bản dịch của từ Depreciation trong tiếng Việt
Depreciation

Depreciation (Noun)
Tình trạng bị coi rẻ, bị hạ thấp giá trị hoặc bị chê bai; hành động xem nhẹ, làm giảm giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
The state of being depreciated; disparagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(kế toán) Sự khấu hao hoặc ghi nhận sự giảm dần giá trị của tài sản theo thời gian do hao mòn, lão hóa hoặc sử dụng. Khác với “impairment” (suy giảm giá trị bất ngờ/đột xuất), depreciation là giảm giá trị theo chu kỳ hoặc theo kế hoạch.
(accounting) The measurement of the decline in value of assets. Not to be confused with impairment, which is the measurement of the unplanned, extraordinary decline in value of assets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khấu hao là một khái niệm kinh tế chỉ việc giảm giá trị của tài sản do hao mòn qua thời gian hoặc sự lỗi thời. Khấu hao được sử dụng phổ biến trong kế toán để phân bổ chi phí của tài sản dài hạn vào các kỳ báo cáo tài chính khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng "depreciation" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Khấu hao có thể được chia thành đôi dạng chính: khấu hao có hệ thống và khấu hao không có hệ thống.
Họ từ
Khấu hao là một khái niệm kinh tế chỉ việc giảm giá trị của tài sản do hao mòn qua thời gian hoặc sự lỗi thời. Khấu hao được sử dụng phổ biến trong kế toán để phân bổ chi phí của tài sản dài hạn vào các kỳ báo cáo tài chính khác nhau. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng "depreciation" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Khấu hao có thể được chia thành đôi dạng chính: khấu hao có hệ thống và khấu hao không có hệ thống.
