Anh - Việt

Bản dịch của từ Depreciation trong tiếng Việt

depreciation

Noun

depreciation (Noun)

/dɪpɹˌiʃiˈeiʃn̩/
/dɪpɹˌiʃiˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bị coi rẻ, bị hạ thấp giá trị hoặc bị chê bai; hành động xem nhẹ, làm giảm giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

Tình trạng bị coi rẻ, bị hạ thấp giá trị hoặc bị chê bai; hành động xem nhẹ, làm giảm giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

The state of being depreciated; disparagement.

Ví dụ
Sự coi thường những nỗ lực của cô ấy bởi các đồng nghiệp của cô ấy thật chán nản.The depreciation of her efforts by her peers was disheartening.
Việc công việc của anh ấy liên tục bị coi thường khiến anh ấy phải tìm kiếm sự xác nhận ở nơi khác.The constant depreciation of his work led him to seek validation elsewhere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (kế toán) Sự khấu hao hoặc ghi nhận sự giảm dần giá trị của tài sản theo thời gian do hao mòn, lão hóa hoặc sử dụng. Khác với “impairment” (suy giảm giá trị bất ngờ/đột xuất), depreciation là giảm giá trị theo chu kỳ hoặc theo kế hoạch.

(kế toán) Sự khấu hao hoặc ghi nhận sự giảm dần giá trị của tài sản theo thời gian do hao mòn, lão hóa hoặc sử dụng. Khác với “impairment” (suy giảm giá trị bất ngờ/đột xuất), depreciation là giảm giá trị theo chu kỳ hoặc theo kế hoạch.

(accounting) The measurement of the decline in value of assets. Not to be confused with impairment, which is the measurement of the unplanned, extraordinary decline in value of assets.

Ví dụ
Công ty đã ghi nhận khoản khấu hao thiết bị của mình là 10.000 USD.The company recorded a depreciation of $10,000 on its equipment.
Khấu hao của tòa nhà được tính ở mức 5% mỗi năm.The depreciation of the building was calculated at 5% per year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự giảm giá trị của tài sản theo thời gian — tức là giá trị của một đồ vật, máy móc, nhà cửa hoặc tài sản khác trở nên thấp hơn so với khi mới mua do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng.

Sự giảm giá trị của tài sản theo thời gian — tức là giá trị của một đồ vật, máy móc, nhà cửa hoặc tài sản khác trở nên thấp hơn so với khi mới mua do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng.

The decline in value of assets.

Ví dụ
Giá nhà đất giảm đã ảnh hưởng đến thị trường bất động sản.The depreciation of housing prices affected the real estate market.
Công ty ghi nhận giá trị thiết bị của mình bị khấu hao đáng kể.The company recorded a significant depreciation in its equipment value.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của depreciation (Noun)

SingularPlural

depreciation

depreciations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh