Bản dịch của từ Non-commercial value trong tiếng Việt

Non-commercial value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-commercial value(Noun)

nˌɒnkəmˈɜːʃəl vˈæljuː
ˌnɑnkəˈmɝʃəɫ ˈvæɫju
01

Giá trị có ý nghĩa vượt ra ngoài khía cạnh tiền tệ hay lợi nhuận

Value holds significance beyond just financial aspects or profits.

价值不仅仅体现在金钱或利润方面,更具有深远的意义。

Ví dụ
02

Giá trị nội tại của một vật gì đó không liên quan đến mục đích thương mại hay việc bán hàng

The intrinsic value of something isn't about commercial goals or sales figures.

某物的内在价值与商业目的或销售额无关。

Ví dụ
03

Tầm quan trọng hoặc giá trị hữu ích của một món đồ không bị liên kết với giá cả hoặc khả năng tiêu thụ trên thị trường

The importance or usefulness of an item doesn't depend on its price or how much it sells.

物品的价值或实用性并不取决于它的价格或市场需求

Ví dụ