Bản dịch của từ Non-connecting trong tiếng Việt
Non-connecting
Adjective

Non-connecting(Adjective)
nˌɒnkənˈɛktɪŋ
ˈnɑnkəˈnɛktɪŋ
01
Không kết nối hoặc không có mối quan hệ
Not connecting or not having connections
Ví dụ
02
Đề cập đến một điều gì đó độc lập hoặc tách biệt.
Referring to something that is independent or detached
Ví dụ
