Bản dịch của từ Non existence trong tiếng Việt

Non existence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non existence(Noun)

nˌɑnˈɛksɨstəns
nˌɑnˈɛksɨstəns
01

Một thứ chỉ tồn tại trong suy nghĩ, tưởng tượng hoặc trong đầu chứ không tồn tại trong thực tế khách quan.

Something that exists only in the mind.

仅存在于心中的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc sự thật là không tồn tại; sự vắng mặt, không có mặt của một vật, sự việc hoặc hiện tượng.

The state or fact of not existing; absence.

不存在的状态或事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh