Bản dịch của từ Non-farm trong tiếng Việt

Non-farm

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-farm(Noun)

nˈɑnfˈɑɹm
nˈɑnfˈɑɹm
01

Một cơ sở nuôi trồng hoặc trang trại không tham gia vào sản xuất nông nghiệp (không trồng trọt hoặc chăn nuôi để bán). Ví dụ: nơi nuôi thú cảnh, vườn cây cảnh, hoặc trang trại dùng cho du lịch, giáo dục chứ không sản xuất nông sản.

A farm which is not involved in agricultural production.

不从事农业生产的农场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Non-farm(Adjective)

nˈɑnfˈɑɹm
nˈɑnfˈɑɹm
01

Liên quan đến hoạt động hoặc doanh nghiệp không thuộc nông nghiệp; những ngành nghề không phải làm nông, chăn nuôi hay trồng trọt.

Relating to activities or businesses that are not part of farming or agriculture.

与农业无关的活动或产业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh