Bản dịch của từ Non-fur advocate trong tiếng Việt

Non-fur advocate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-fur advocate(Noun)

nˈɒnfə ˈædvəkˌeɪt
ˈnɑnfɝ ˈædvəˌkeɪt
01

Một người ủng hộ những lựa chọn thay thế cho thú vật trong ngành thời trang và các ngành công nghiệp khác.

An advocate for alternatives to fur in the fashion industry and other sectors.

一位支持时尚和其他行业采用替代毛皮的倡导者。

Ví dụ
02

Một người ủng hộ hoặc biện luận cho một lý do hoặc chính sách liên quan đến sản phẩm động vật không có lông.

A supporter or advocate for a cause or policy related to products made from hairless animals.

一个支持或辩论与无毛动物产品相关的原因或政策的人。

Ví dụ
03

Người ủng hộ phúc lợi cho động vật không bị sử dụng lấy lông.

Animal welfare advocates do not support the use of animals for fur.

动物保护者不应被用来剥皮。

Ví dụ