Bản dịch của từ Non-fur advocate trong tiếng Việt
Non-fur advocate
Noun [U/C]

Non-fur advocate(Noun)
nˈɒnfə ˈædvəkˌeɪt
ˈnɑnfɝ ˈædvəˌkeɪt
01
Một người ủng hộ các lựa chọn thay thế cho lông thú trong ngành thời trang và các lĩnh vực khác
An advocate for alternative fur options in the fashion industry and beyond.
致力于推动时尚及其他行业使用替代动物皮毛的方案
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người vận động vì lợi ích của các loài động vật không dùng để lấy lông thú
Animal welfare advocates aren't used for their fur.
维护动物福利的保护者不会以取毛为目的。
Ví dụ
