Bản dịch của từ Non-furred species trong tiếng Việt

Non-furred species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-furred species(Noun)

nˈɒnfɜːd spˈɛsiz
nɑnˈfɝd ˈspɛsiz
01

Loài sinh vật chủ yếu được đặc trưng bởi làn da trần hoặc vảy chứ không phải lông.

The main species are characterized by their bare skin or scales rather than fur.

主要的特征是裸露的皮肤或鳞片,而不是毛发。

Ví dụ
02

Các sinh vật thuộc các nhóm như bò sát, lưỡng cư hoặc một số loại động vật có vú không có lông

Creatures such as reptiles, amphibians, or some types of mammals without fur.

这些生物包括爬行动物、两栖动物以及一些无毛的哺乳动物。

Ví dụ
03

A type of species that has no hair or fur covering its body.

Ví dụ