Bản dịch của từ Non-furred species trong tiếng Việt

Non-furred species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-furred species(Noun)

nˈɒnfɜːd spˈɛsiz
nɑnˈfɝd ˈspɛsiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ