Bản dịch của từ Non-furred species trong tiếng Việt
Non-furred species
Noun [U/C]

Non-furred species(Noun)
nˈɒnfɜːd spˈɛsiz
nɑnˈfɝd ˈspɛsiz
Ví dụ
02
Các sinh vật thuộc các nhóm như bò sát, lưỡng cư hoặc một số loại động vật có vú không có lông
Creatures such as reptiles, amphibians, or some types of mammals without fur.
这些生物包括爬行动物、两栖动物以及一些无毛的哺乳动物。
Ví dụ
