Bản dịch của từ Non-greeting card trong tiếng Việt

Non-greeting card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-greeting card(Noun)

nˈɒnɡriːtɪŋ kˈɑːd
ˈnɑnˈɡritɪŋ ˈkɑrd
01

Thông thường, câu này dùng trong những tình huống không cần thể hiện cảm xúc, chẳng hạn như tấm thiệp trống để ghi chú cá nhân.

It's often used in situations where no emotional expression is needed, such as a plain white card for writing a personal note.

通常用于不需要表达情感的场合,比如个人便签的空白卡片

Ví dụ
02

Có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như lời mời, thông báo hoặc trang trí mà không cần lời chúc cụ thể.

It can be used for various purposes such as invitations, announcements, or decorations without the need for specific wishes.

可以用来作为邀请、公告或装饰等多种场合,无需特定的祝福语。

Ví dụ
03

Loại thẻ không kèm theo lời chúc hay tin nhắn nào

It's a type of card that doesn't carry any greetings or messages.

一种不带问候语或留言的卡片

Ví dụ