Bản dịch của từ Non-instructive practices trong tiếng Việt

Non-instructive practices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-instructive practices(Noun)

nˌɒnɪnstrˈʌktɪv prˈæktɪsɪz
ˌnɑnɪnˈstrəktɪv ˈpræktɪsɪz
01

Hành động hoặc những hành vi thiếu yếu tố hướng dẫn

Actions or behaviors lacking proper guidance

没有指导意图的行为或行动

Ví dụ
02

Các hoạt động hoặc phương pháp không cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn

Activities or methods that do not provide guidance or instructions.

这些活动或方法没有提供具体的指导或指示。

Ví dụ
03

Những thực hành không liên quan đến việc giảng dạy hoặc ảnh hưởng trực tiếp

Activities that are not related to teaching or have a direct impact.

这些活动与教学无关,也不会产生直接影响。

Ví dụ