Bản dịch của từ Non-major chord trong tiếng Việt

Non-major chord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-major chord(Noun)

nˈɒnmeɪdʒɐ tʃˈɔːd
ˈnɑnməˌdʒɔr ˈtʃɔrd
01

Một hợp âm thường được chơi trong các thể loại nhạc thay thế.

An chord is commonly used in alternative music genres.

在另类音乐风格中常用的一种和弦

Ví dụ
02

Dợi hợp âm dùng để tạo cảm giác căng thẳng hoặc xô lệch trong một tác phẩm

A chord used to create tension or discord in a piece of music.

一个和弦常被用来制造紧张感或制造冲突的气氛。

Ví dụ
03

Hợp âm trong nhạc không thuộc về thang trưởng

A musical chord doesn't belong to the major scale.

一个和弦不属于大调音阶。

Ví dụ