Bản dịch của từ Non-meat snacks trong tiếng Việt

Non-meat snacks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-meat snacks(Noun)

nˈɒnmiːt snˈæks
ˈnɑnˈmit ˈsnæks
01

Đồ ăn nhẹ hoặc đồ uống thường được dùng giữa các bữa chính

Snacks or light drinks are usually consumed between main meals.

零食或小喝的东西通常是在正餐之间吃的。

Ví dụ
02

Đồ ăn nhẹ không chứa thịt, có thể gồm rau, hạt hoặc các thành phần không bắt nguồn từ động vật.

This is a meat-free snack that may include vegetables, nuts, or other non-animal ingredients.

这是一种不含肉的零食,可能包含蔬菜、坚果或其他非动物来源的食材。

Ví dụ
03

Một phần nhỏ thức ăn được ăn để thưởng thức hoặc như một bữa ăn nhanh

A small portion of food was enjoyed for fun or eaten quickly.

吃了一小部分食物,主要是为了开心或者快速吃完。

Ví dụ