Bản dịch của từ Non-operational print trong tiếng Việt

Non-operational print

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-operational print(Noun)

nˌɒnəʊpərˈeɪʃənəl prˈɪnt
ˌnɑˌnɑpɝˈeɪʃənəɫ ˈprɪnt
01

Một tài liệu hoặc kết quả được tạo ra nhưng không nhằm mục đích áp dụng ngay hoặc một cách chủ động.

A document or product created for purposes other than immediate use or current operations.

这是一份被创建出来但并非为了即刻使用或当前活动中的资料或产品。

Ví dụ
02

Một loại in ấn mà không có trạng thái hoạt động, có thể trong các tình huống như máy móc hoặc hệ thống.

This is a type of printing that doesn't have an active status and can appear in contexts such as machinery or systems.

这是一种没有运行状态的印刷方式,可能出现在机械设备或系统中。

Ví dụ
03

Một bản in chưa được sử dụng hoặc hoạt động

This printed version is no longer in use or not functioning.

当前的打印版本未被使用或已失效。

Ví dụ