Bản dịch của từ Nonchalant adolescent trong tiếng Việt
Nonchalant adolescent

Nonchalant adolescent(Adjective)
Dáng vẻ thờ ơ, điềm tĩnh
He/She appears calm and indifferent on the surface.
一副漠不关心的冷淡神态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông thường, người bình tĩnh, điềm nhiên là người không quan tâm hoặc thờ ơ
Usually, an indifferent person is someone who doesn't care or isn't concerned.
通常来说,冷漠的人就是那些不在意或不关心的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bình thản, thoải mái như không có gì xảy ra, không tỏ ra lo lắng, quan tâm hay hào hứng.
Feeling or appearing calm and relaxed, without showing worry, excitement, or enthusiasm.
表现得若无其事、悠然自得,没有流露出焦虑、兴趣或热情的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nonchalant adolescent(Noun)
Một người đang ở giai đoạn phát triển giữa tuổi thơ và trưởng thành
Feels or appears calm and relaxed, without showing anxiety, excitement, or enthusiasm.
感觉或表现得轻松自在,不带任何焦虑、兴奋或热情的情绪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người trong khoảng độ tuổi từ 10 đến 19.
He carries himself with a calm and composed demeanor.
他看起来沉着冷静,毫不动摇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thanh thiếu niên thường được mô tả qua hành trình tìm kiếm bản sắc và sự tự lập của mình.
Usually, a composed person is someone who doesn't worry too much or come across as indifferent.
青少年常常以追求自我认同和独立性为特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
