Bản dịch của từ Nonconformist trong tiếng Việt
Nonconformist
Noun [U/C]

Nonconformist(Noun)
nˌɒnkənfˈɔːmɪst
nɑnkənˈfɔrmɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người dám thách thức các chuẩn mực và tiêu chuẩn đã được thiết lập
Someone who dares to challenge the established standards and rules.
有人敢于挑战既定的标准和规则。
Ví dụ
