Bản dịch của từ Nonfictional trong tiếng Việt

Nonfictional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfictional(Adjective)

nɒnfˈɪkʃənəl
nɑnˈfɪkʃənəɫ
01

Không hư cấu, dựa trên sự thật hoặc sự kiện có thật.

Not fictional based on facts or real events

这是真实事件或事实的,不是虚构的。

Ví dụ
02

Khác biệt với hư cấu gắn liền với thực tế

Distinguisable from fiction adhering to reality

与真实相符的文学作品易于辨识

Ví dụ
03

Liên quan đến các tác phẩm chủ yếu mang tính chất thực tế như tiểu sử hoặc tài liệu.

Relating to works that are primarily factual such as biographies or documentaries

涉及以事实为主的作品,如传记或纪录片

Ví dụ

Họ từ