Bản dịch của từ Nonforceful trong tiếng Việt

Nonforceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonforceful(Adjective)

nˌɒnfˈɔːsfəl
nɑnˈfɔrsfəɫ
01

Thiếu tính quyết đoán hoặc sự mạnh mẽ

Lacking aggression or assertiveness

Ví dụ
02

Không được đặc trưng bởi sức mạnh hay sức lực

Not characterized by force or strength

Ví dụ
03

Hiền lành hoặc nhẹ nhàng về bản chất

Gentle or mild in nature

Ví dụ