Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonphysical trong tiếng Việt

nonphysical

Adjective

nonphysical (Adjective)

/nɑfnisˈɪvɨkəl/
/nɑfnisˈɪvɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Không phải vật chất; không có sự tồn tại vật chất.

Not physical not having a physical existence.

Ví dụ
Nhiều vấn đề xã hội không phải thể chất, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.Many social issues are nonphysical, affecting mental health and well-being.
Những thách thức không thể chất trong xã hội thường không được nhiều người nhận thấy.Nonphysical challenges in society often go unnoticed by many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tồn tại trong lĩnh vực ý tưởng hoặc suy nghĩ, hơn là trong thế giới vật chất.

Existing in the realm of ideas or thoughts rather than in the physical world.

Ví dụ
Nhiều khía cạnh phi vật lý của văn hóa ảnh hưởng đến hành vi xã hội.Many nonphysical aspects of culture influence social behavior in communities.
Các kết nối phi vật lý không mạnh mẽ bằng tình bạn vật lý.Nonphysical connections are not as strong as physical friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan đến một cái gì đó không hữu hình hoặc vật chất.

Relating to something that is not tangible or material.

Ví dụ
Kết nối xã hội thường có khía cạnh phi vật chất, như hỗ trợ cảm xúc và niềm tin.Social connections often have nonphysical aspects, like emotional support and trust.
Các mối quan hệ phi vật chất có thể có ý nghĩa như các mối quan hệ vật chất.Nonphysical relationships can be just as meaningful as physical ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh