Bản dịch của từ Nonplanar trong tiếng Việt

Nonplanar

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonplanar(Adjective)

nɑnplˈeɪnɚ
nɑnplˈeɪnɚ
01

Không nằm cùng một mặt phẳng hoặc cùng một mức; có các điểm hoặc phần không cùng phương nằm ngang/ phẳng với nhau.

Not lying or acting in the same plane or level.

不在同一平面上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonplanar(Noun)

nɑnˈplæ.nɚ
nɑnˈplæ.nɚ
01

Một vật thể hoặc bề mặt không nằm trên cùng một mặt phẳng; có hình dạng không phẳng, cong hoặc lồi lõm (không phẳng).

A nonplanar object or surface.

非平面物体或表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh