Bản dịch của từ Nonsmoking section trong tiếng Việt
Nonsmoking section
Phrase

Nonsmoking section(Phrase)
nˈɒnsməʊkɪŋ sˈɛkʃən
ˈnɑnsˌmoʊkɪŋ ˈsɛkʃən
01
Một khu vực của địa điểm hoặc cơ sở được dành riêng cho những người không hút thuốc.
A part of a venue or establishment reserved for nonsmokers
Ví dụ
02
Khu vực cấm hút thuốc
A designated area where smoking is not allowed
Ví dụ
