Bản dịch của từ Nonstick trong tiếng Việt

Nonstick

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonstick(Adjective)

ˈnɑnˌstɪk
ˈnɑnˌstɪk
01

Không cho thức ăn dính vào khi nấu — thường dùng để mô tả chảo, nồi hoặc bề mặt có lớp chống dính giúp thức ăn không bám và dễ rửa.

Not allowing food to stick during cooking.

不粘的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nonstick(Noun)

nɑnstˈɪk
nɑnstˈɪk
01

Một chất liệu hoặc lớp phủ trên bề mặt đồ dùng nấu ăn giúp thức ăn không bị dính vào trong quá trình nấu.

A material or surface that does not allow food to stick during cooking.

不粘的材料或表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh