Bản dịch của từ Noogie trong tiếng Việt

Noogie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noogie(Noun)

ˈnʊɡi
ˈno͝oɡē
01

Một cú chọc hoặc va chạm mạnh bằng đốt ngón tay, đặc biệt là vào đầu người khác.

A hard poke or grind with the knuckles, especially on a person's head.

Ví dụ