Bản dịch của từ Normative trong tiếng Việt

Normative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Normative(Adjective)

nˈɔɹmətɪv
nˈɑɹmətɪv
01

Liên quan tới các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực (đặc biệt là chuẩn mực hành vi); thiết lập, theo hoặc xuất phát từ một quy chuẩn/chuẩn mực chung.

Establishing, relating to, or deriving from a standard or norm, especially of behaviour.

规范的,标准的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ