Bản dịch của từ Normative trong tiếng Việt
Normative

Normative (Adjective)
Liên quan tới các tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực (đặc biệt là chuẩn mực hành vi); thiết lập, theo hoặc xuất phát từ một quy chuẩn/chuẩn mực chung.
Establishing, relating to, or deriving from a standard or norm, especially of behaviour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "normative" được sử dụng để chỉ những chuẩn mực, quy tắc hoặc tiêu chí mà theo đó một hành động, hành vi hoặc quan điểm được đánh giá và định hình. Trong ngữ cảnh xã hội học và triết học, "normative" thường liên quan đến việc xác định những gì được coi là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng viết và sử dụng từ này vẫn giống nhau. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như luật, đạo đức và nghiên cứu xã hội.
Họ từ
Từ "normative" được sử dụng để chỉ những chuẩn mực, quy tắc hoặc tiêu chí mà theo đó một hành động, hành vi hoặc quan điểm được đánh giá và định hình. Trong ngữ cảnh xã hội học và triết học, "normative" thường liên quan đến việc xác định những gì được coi là đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng viết và sử dụng từ này vẫn giống nhau. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như luật, đạo đức và nghiên cứu xã hội.
