northeastward
Adverb
northeastward (Adverb)
/nɔɹɵˈistwɚd/
/nɑɹɵˈistwəɹd/
AI
Nghĩa 01
theo hướng đông bắc; về phía đông bắc (theo hướng nằm giữa bắc và đông).
in the direction that is between north and east.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm về phía đông bắc của công viên chính.The community center is located northeastward of the main park.
Dự án nhà ở mới không nằm về phía đông bắc của trường học.The new housing project is not northeastward from the school.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "northeastward" là một trạng từ chỉ phương hướng có nghĩa là "theo hướng đông bắc", thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí nằm ở phía đông bắc. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "northeastward" không có sự khác biệt lớn về phát âm hay viết. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng hình thức "northeastwards" để chỉ sự di chuyển về hướng đông bắc, trong khi tiếng Anh Mỹ phổ biến với cách viết "northeastward". Chúng thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc bản đồ.