Bản dịch của từ Northside trong tiếng Việt

Northside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Northside(Noun)

nˈɔːθsaɪd
ˈnɔrθˌsaɪd
01

Khu vực ở rìa phía bắc của một thành phố hoặc thị trấn thường được gọi là phía bắc

The area on the northern edge of a city or town often referred to as the northside

Ví dụ
02

Một vùng hoặc khu vực nằm về phía bắc

A region or area situated towards the north

Ví dụ
03

Phần phía bắc hoặc phía bên của một thị trấn, thành phố hoặc khu vực

The northern part or side of a town city or area

Ví dụ