Bản dịch của từ Noscapine trong tiếng Việt

Noscapine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noscapine(Noun)

nˈɑskəpˌin
nˈɑskəpˌin
01

Một alkaloid (hợp chất thiên nhiên chứa nitơ) thuộc nhóm benzylisoquinoline lấy từ cây thuộc họ Bảo lạc (Papaveraceae). Noscapine chủ yếu được dùng làm thuốc giảm ho (tác dụng chống ho).

Biochemistry pharmacology A benzylisoquinoline alkaloid obtained from plants of the Papaveraceae family primarily used for its antitussive effects.

一种从罂粟科植物中提取的生物碱,主要用于止咳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh