Bản dịch của từ Alkaloid trong tiếng Việt
Alkaloid
Noun Countable

Alkaloid (Noun Countable)
ˈɔːkɐlˌɔɪd
ˈɔkəˌɫɔɪd
01
Một hợp chất hóa học tự nhiên có chứa nitơ, thường do thực vật tạo ra và thường tác động mạnh đến cơ thể; một số được dùng làm thuốc hoặc chất gây nghiện.
A natural chemical substance containing nitrogen usually made by plants and often having strong effects on the body some are used as medicines or drugs
Ví dụ
