Bản dịch của từ Not aware trong tiếng Việt
Not aware
Adjective

Not aware(Adjective)
nˈɒt ˈɔːwˌeə
ˈnɑt ˈɑwɛr
02
Không biết hoặc không chú ý đến điều gì đó
Uninformed or oblivious to something
Ví dụ
03
Không có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.
Not having knowledge or perception of a situation or fact
Ví dụ
