Bản dịch của từ Not aware trong tiếng Việt

Not aware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not aware(Adjective)

nˈɒt ˈɔːwˌeə
ˈnɑt ˈɑwɛr
01

Không nhận thức hoặc biết đến điều gì đó.

Not conscious or cognizant of something

Ví dụ
02

Không biết hoặc không chú ý đến điều gì đó

Uninformed or oblivious to something

Ví dụ
03

Không có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hoặc sự thật nào đó.

Not having knowledge or perception of a situation or fact

Ví dụ