Bản dịch của từ Not beautiful trong tiếng Việt

Not beautiful

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not beautiful(Adjective)

nˈɑt bjˈutəfəl
nˈɑt bjˈutəfəl
01

Mô tả thứ gì đó khiến mắt hoặc cảm nhận thẩm mỹ thấy dễ chịu, đẹp, hài hòa; làm cho người nhìn hoặc người nghe cảm thấy thích. (Tức là có vẻ ngoài hoặc vẻ đẹp khiến người ta thấy dễ chịu về mặt thẩm mỹ.)

Pleasing the senses or mind aesthetically.

Ví dụ

Not beautiful(Adverb)

nˈɑt bjˈutəfəl
nˈɑt bjˈutəfəl
01

Làm điều gì đó một cách không công bằng hoặc không tốt với người khác; có thái độ bạc đãi, độc ác, tàn nhẫn.

In an unfair or unkind way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh