Bản dịch của từ Not exhaustive trong tiếng Việt
Not exhaustive
Adjective

Not exhaustive(Adjective)
nˈɒt ɛɡzˈɔːstɪv
ˈnɑt ɛɡˈzɔstɪv
Ví dụ
02
Chưa bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh còn thiếu sót
Not including all parts or aspects, incomplete
不包括所有部件或方面,尚不完整。
Ví dụ
