Bản dịch của từ Not exhaustive trong tiếng Việt

Not exhaustive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not exhaustive(Adjective)

nˈɒt ɛɡzˈɔːstɪv
ˈnɑt ɛɡˈzɔstɪv
01

Hạn chế về phạm vi hoặc mức độ, một phần

Limited in scope or scale, only partially

限制范围或规模,只是部分内容

Ví dụ
02

Chưa bao gồm tất cả các phần hoặc khía cạnh còn thiếu sót

Not including all parts or aspects, incomplete

不包括所有部件或方面,尚不完整。

Ví dụ
03

Ví dụ minh họa nhưng không bao gồm tất cả các trường hợp có thể xảy ra

Considered as an example but doesn't cover all possible cases

被认为是一个例子,但并未涵盖所有可能发生的情况。

Ví dụ