Bản dịch của từ Not far-off trong tiếng Việt

Not far-off

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not far-off(Adjective)

nˈɒt fˈɑːrɒf
ˈnɑt ˈfɑrɔf
01

Gần gũi liên quan đến một thứ gì đó khác

Near in relation to something else

Ví dụ
02

Không xa xôi hay cách biệt đáng kể

Not significantly distant or far away

Ví dụ
03

Không xa về không gian hay thời gian, mà lại gần gũi.

Not distant in space or time close

Ví dụ